|
Các tính năng cơ bản Tổng số điểm ảnh Khoảng 10.3 Mega pixel Điểm ảnh thật Khoảng 10.1 Mega pixel Bộ xử lý BIONZ Bộ cảm biến Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3" Zoom quang học 4x Zoom kỹ thuật số Khoảng 8X Zoom thông minh 5M: khoảng 5.6x, 3M: khoảng 7.1x, VGA:khoảng 22x, 16:9: khoảng 7.6x Khả năng zoom quang học khi quay phim Có Ống kính Carl Zeiss Vario-Tessar Chỉ số F 3.5 - 4.6 Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi ) 6.18 - 24.7mm (35 - 140mm) Vùng lấy nét tự động W: khoảng 8cm đến vô cực, T: khoảng 50cm to vô cực Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro W: khoảng 8cm đến vô cực, T: khoảng 50cm to vô cực Bộ nhớ trong Khoảng 15MB Thẻ nhớ Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo LCD Màn hình LCD cảm ứng 3.0" Clear Photo Plus(230K pixels) Stamina (Thời gian Pin) 220 ảnh / 110 phút Loại pin Pin Lithium ION USB USB 2.0 tốc độ cao
Tính năng chính Chế độ chụp ảnh Auto, Easy Shooting, Program Auto, Scene Selection Chọn cảnh Twilight/ Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks/ High Sensitivity / High Speed Shutter / Underwater / Gourmet Chụp ảnh tĩnh 10M 3,648 x 2,736 Độ phân giải ảnh tĩnh 5M 2,592 x 1,944 Độ phân giải ảnh tĩnh 3M 2,048 x 1,536 Độ phân giải ảnh tĩnh VGA 640 x 480 Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 3:2 3,648 x 2,432 Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9 3,648 x 2,056 / 1,920 x 1,080 Chế độ quay phim (VX Fine) 640 x 480, 30fps Chế độ quay phim (VX Standard) 640 x 480, 16.6fps Chế độ quay phim (QVGA) 320 x 240, 8.3fps Định dạng quay phim JPEG / MPEG1 Chế độ chụp ảnh tĩnh Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG) Khẩu độ Auto (F3.5 - F10) / Program Auto (F3.5 - F10) Tốc độ màn trập Auto (1/4 - 1/1000) / Program Auto (1" - 1/1000) NR Slow Shutter Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn Cài đặt độ nhạy ISO Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 Cơ chế ổn định hình ảnh Chống rung quang học SteadyShot Chế độ Focus Lấynét đa điểm (9 điểm) / Lấy nét trung tâm / Lấy nét chọn điểm (cảm ứng)/ Lấy nét điểm / lấy nét thủ công (1.0m / 3.0m / 7.0m / vô cực) Chế độ tự động lấy nét Single AF, Monitoring AF Bù trừ phơi sáng + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước Cân bằng trắng Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash Cân bằng trắng dưới nước Auto / Underwater 1-2 / Flash Đo sáng Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot Đèn lấy nét tự động Có Chế độ đèn Flash Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro Vùng chiếu sáng ISO Auto: 0.08 - 3.0m (W) / khoảng 0.5 - 2.4m T), ISO3200: lên đến 6.0m (W) / 4.8m (T) Cài đặt mức độ đèn Flash + / - 1 mỗi bước Pre-flash Có Tự động đồng bộ ánh sáng Có Tối ưu hóa khoảng cách Standard / Plus Nhận Diện Khuôn Mặt Có Chống mắt đỏ Có Chế độ màu Normal / Vivid / Sepia / B&W Chế độ chụp Burst Có Clear RAW NR (Giảm nhiễu) Có
Giao diện người dùng Hẹn giờ tự chụp Có (10 giây / 2 giây / tắt) Tự động phát lại Có Phát lại theo chỉ mục Có Chế độ phát hình động Có (VX Fine / VX Standard / QVGA) Phát lại kiểu Slide show Có (HD / SD) Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show Transition Effect (Simple / Basic / Active / Nostalgic / Stylish / Face 1-3), Music (8 Tunes) Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to Có / Có (Multi-resizing) / 8x Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống Có / Không / Có Báo hiệu rung tay Có Vẽ thêm nét Có Cài đặt độ sáng màn hình LCD Có Điều khiển âm lượng loa Có Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ) Có Cổng kết nối đa năng Có (AV / USB / DC) Kết nối USB Auto / Mass Storage / PTP, MTP / PictBridge
Các đặc tính kỹ thuật khác Có thể gắn chân máy Có Có thể gắn hộp chống nước Có Chỉ thị dung lượng Pin Có Đèn báo phơi sáng Có Biểu đồ đo sáng Có Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại Có
Khả năng đáp ứng nhanh Thời gian khởi động Khoảng 1.6giây Thời gian trễ màn chập Khoảng 0.3 giây Thời gian trễ Khoảng 0.008giây Tốc độ chụp Burst (tối đa) Khoảng 1.6 fps Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu) Khoảng 0.62 giây
Kích thước thân máy Kích thước (rộng x cao x dày) 93.6 x 57.2 x 15.0mm Khối lượng Khoảng 126g (thân máy), khoảng 151g (có phụ kiện) Cấu tạo thân máy Thân máy bằng kim loại
|