Sản phẩm  >>   Máy ảnh Compact  >>   T Series   >> SONY DSC - T77

Các tính năng cơ bản

Tổng số điểm ảnh

Khoảng 10.3 Mega pixel

Điểm ảnh thật

Khoảng 10.1 Mega pixel

Bộ xử lý

BIONZ

Bộ cảm biến

Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3"

Zoom quang học

4x

Zoom kỹ thuật số

Khoảng 8X

Zoom thông minh

5M: khoảng 5.6x, 3M: khoảng 7.1x, VGA:khoảng 22x, 16:9: khoảng 7.6x

Khả năng zoom quang học khi quay phim

Ống kính

Carl Zeiss Vario-Tessar

Chỉ số F

3.5 - 4.6

Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )

6.18 - 24.7mm (35 - 140mm)

Vùng lấy nét tự động

W: khoảng 8cm đến vô cực, T: khoảng 50cm to vô cực

Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro

W: khoảng 8cm đến vô cực, T: khoảng 50cm to vô cực

Bộ nhớ trong

Khoảng 15MB

Thẻ nhớ

Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo

LCD

Màn hình LCD cảm ứng 3.0" Clear Photo Plus(230K pixels)

Stamina (Thời gian Pin)

220 ảnh / 110 phút

Loại pin

Pin Lithium ION

USB

USB 2.0 tốc độ cao

Tính năng chính

Chế độ chụp ảnh

Auto, Easy Shooting, Program Auto, Scene Selection

Chọn cảnh

Twilight/ Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks/ High Sensitivity / High Speed Shutter / Underwater / Gourmet

Chụp ảnh tĩnh 10M

3,648 x 2,736

Độ phân giải ảnh tĩnh 5M

2,592 x 1,944

Độ phân giải ảnh tĩnh 3M

2,048 x 1,536

Độ phân giải ảnh tĩnh VGA

640 x 480

Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 3:2

3,648 x 2,432

Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9

3,648 x 2,056 / 1,920 x 1,080

Chế độ quay phim (VX Fine)

640 x 480, 30fps

Chế độ quay phim (VX Standard)

640 x 480, 16.6fps

Chế độ quay phim (QVGA)

320 x 240, 8.3fps

Định dạng quay phim

JPEG / MPEG1

Chế độ chụp ảnh tĩnh

Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)

Khẩu độ

Auto (F3.5 - F10) / Program Auto (F3.5 - F10)

Tốc độ màn trập

Auto (1/4 - 1/1000) / Program Auto (1" - 1/1000)

NR Slow Shutter

Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn

Cài đặt độ nhạy ISO

Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200

Cơ chế ổn định hình ảnh

Chống rung quang học SteadyShot

Chế độ Focus

Lấynét đa điểm (9 điểm) / Lấy nét trung tâm / Lấy nét chọn điểm (cảm ứng)/ Lấy nét điểm / lấy nét thủ công (1.0m / 3.0m / 7.0m / vô cực)

Chế độ tự động lấy nét

Single AF, Monitoring AF

Bù trừ phơi sáng

+ / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước

Cân bằng trắng

Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash

Cân bằng trắng dưới nước

Auto / Underwater 1-2 / Flash

Đo sáng

Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot

Đèn lấy nét tự động

Chế độ đèn Flash

Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro

Vùng chiếu sáng

ISO Auto: 0.08 - 3.0m (W) / khoảng 0.5 - 2.4m T), ISO3200: lên đến 6.0m (W) / 4.8m (T)

Cài đặt mức độ đèn Flash

+ / - 1 mỗi bước

Pre-flash

Tự động đồng bộ ánh sáng

Tối ưu hóa khoảng cách

Standard / Plus

Nhận Diện Khuôn Mặt

Chống mắt đỏ

Chế độ màu

Normal / Vivid / Sepia / B&W

Chế độ chụp Burst

Clear RAW NR (Giảm nhiễu)

Giao diện người dùng

Hẹn giờ tự chụp

Có (10 giây / 2 giây / tắt)

Tự động phát lại

Phát lại theo chỉ mục

Chế độ phát hình động

Có (VX Fine / VX Standard / QVGA)

Phát lại kiểu Slide show

Có (HD / SD)

Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show

Transition Effect (Simple / Basic / Active / Nostalgic / Stylish / Face 1-3), Music (8 Tunes)

Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to

Có / Có (Multi-resizing) / 8x

Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống

Có / Không / Có

Báo hiệu rung tay

Vẽ thêm nét

Cài đặt độ sáng màn hình LCD

Điều khiển âm lượng loa

Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)

Cổng kết nối đa năng

Có (AV / USB / DC)

Kết nối USB

Auto / Mass Storage / PTP, MTP / PictBridge

Các đặc tính kỹ thuật khác

Có thể gắn chân máy

Có thể gắn hộp chống nước

Chỉ thị dung lượng Pin

Đèn báo phơi sáng

Biểu đồ đo sáng

Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại

Khả năng đáp ứng nhanh

Thời gian khởi động

Khoảng 1.6giây

Thời gian trễ màn chập

Khoảng 0.3 giây

Thời gian trễ

Khoảng 0.008giây

Tốc độ chụp Burst (tối đa)

Khoảng 1.6 fps

Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)

Khoảng 0.62 giây

Kích thước thân máy

Kích thước (rộng x cao x dày)

93.6 x 57.2 x 15.0mm

Khối lượng

Khoảng 126g (thân máy), khoảng 151g (có phụ kiện)

Cấu tạo thân máy

Thân máy bằng kim loại