Sản phẩm  >>   Máy ảnh Compact  >>   S Series    >> SONY DSC-S750

Các tính năng cơ bản
Tổng số điểm ảnh
Khoảng 7.4 Mega Pixels
Điểm ảnh thật
Khoảng 7.2 Mega Pixels
Bộ cảm biến
Cảm biến Super HAD CCD 1/2.5"
Zoom quang học
3x
Zoom kỹ thuật số
Khoảng 6x
Zoom thông minh
5M: khoảng 3.6x, 3M: khoảng 4.5x, VGA: khoảng 14x, 16:9: khoảng 4.8x
Ống kính
Ống kính Sony
Chỉ số F
2.8 - 4.8
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )
5.8 - 17.4mm (35 -105mm)
Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro
W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 35cm đến vô cực
Bộ nhớ trong
Khoảng 22MB
Thẻ nhớ
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo
LCD
Màn hình LC 2.5" (153,000 pixels)
Stamina (Thời gian Pin)
280 tấm / 140phút
Loại pin
Pin Lithium ION
USB
USB 2.0 tốc độ cao
 
Tính năng chính
Chế độ chụp ảnh
Auto, Program Auto, Movie, Scene Selection (Twilight / Twilight Portrait / Soft Snap / Landscape / Beach / Snow / High Sensitivity)
Độ phân giải ảnh tĩnh 7M
3,072 x 2,304
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M
2,592 x 1,944
Độ phân giải ảnh tĩnh 3M
2,048 x 1,536
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA
640 x 480
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 3:2
3,072 x 2,048
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9
1,920 x 1,080
Chế độ quay phim (QVGA)
320 x 240, 30fps
Định dạng quay phim
JPEG / AVI
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Normal (JPEG) / Burst (JPEG)
Khẩu độ
Auto (F2.8 - F9.7) / Program Auto (F2.8 - F9.7)
Tốc độ màn trập
Auto (1/8 - 1/2000) / Program Auto (1" - 1/2000)
Cài đặt độ nhạy ISO
Auto / 100 / 200 / 400 / 800 / 1250
Chế độ Focus
Lấy nét đa điểm (5 điểm) / Lấy nét trung tâm
Chế độ tự động lấy nét
Single AF
Bù trừ phơi sáng
+ / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
Cân bằng trắng
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash
Đo sáng
Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot
Chế độ đèn Flash
Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
Vùng chiếu sáng
ISO Auto: 0.5 - 3.5m (W) / 0.5 - 2.0m (T), ISO1250: lên đến 6.9m (W) / 3.9m (T)
Cài đặt mức độ đèn Flash
+ / - 1 mỗi bước
Nhận Diện Khuôn Mặt

Chống mắt đỏ

Chế độ màu
Normal / Rich / Natural / Sepia / B&W
Chế độ chụp Burst

Chống mắt đỏ

Độ sắc nét
+ / - 1 mỗi bước
 
Giao diện người dùng
Hẹn giờ tự chụp
Có (10 giây / 2 giây / tắt)
Tự động phát lại

Nút xoay chỉnh chế độ

Phát lại theo chỉ mục

Chế độ phát hình động
Có (QVGA / 30 fps / Chỉ quay chuẩn AVI)
Phát lại kiểu Slide show
Có (SD)
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to
Có / Có / 5x
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống
Có / Không / Có
Báo hiệu rung tay

Cài đặt độ sáng màn hình LCD

Điều khiển âm lượng loa

Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)

Ngõ DC IN

Cổng kết nối đa năng
Có (AV / USB)
Kết nối USB
Mass Storage / PTP / PictBridge
 
Các đặc tính kỹ thuật khác
Có thể gắn chân máy

Chỉ thị dung lượng Pin

Biểu đồ đo sáng

Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại

 
Khả năng đáp ứng nhanh
Thời gian khởi động
Khoảng 1.8giây
Thời gian trễ màn chập
Khoảng 0.5giây
Thời gian trễ
Khoảng 0.1 giây
Tốc độ chụp Burst (tối đa)
Khoảng 0.8 fps
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)
Khoảng 1.2 giây
 
Kích thước thân máy
Kích thước (rộng x cao x dày)
90.8 x 56.0 x 26.5mm
Khối lượng
Khoảng 128g (thân máy), khoảng 150g (có phụ kiện)
Cấu tạo thân máy
Mặt kim loại
 
Phụ kiện kèm theo
Pin
NP-BK1
Bộ sạc pin
BC-CSK
Dây nguồn

Dây đeo cổ tay

Phần mềm kèm theo
Picture Motion Browser
Cáp AV

Cáp USB