Sản phẩm  >>   Máy ảnh Compact  >>   W Series   >> SONY DSC - W570

Tổng số điểm ảnh16.4 Mega Pixels
Điểm ảnh thật16.1 Mega Pixels
Bộ xử lýBIONZ
Bộ cảm biếnCảm biến Super HAD CCD 1/2.3"
Zoom quang học5x
Zoom kỹ thuật số10x
Zoom thông minh10M: khoảng 6.3x, 5M: khoảng 8.9x, VGA: khoảng 36x, 16:9: khoảng 12x
Khả năng zoom quang học khi quay phim
Ống kínhCarl Zeiss Vario-Tessar
Chỉ số F2.6 - 6.3
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi)4.5 - 22.5mm (25 - 125mm)
Vùng lấy nét tự độngiAuto (W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 100cm đến vô cực)
Các loại thẻ nhớ tương thíchMemory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card / SDXC Memory Card
LCDMàn hình LCD Clear Photo 2.7" (230,000 pixels)
Stamina (Thời gian Pin)220 ảnh / 110 phút
Loại pinPin Lithium ION
USBUSB 2.0 tốc độ cao

Chế độ chụp ảnhIntelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Sweep Panorama, Underwater Sweep Panorama
Chọn cảnhTwilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / Underwater / High Sensitivity / Gourmet / Pet / Soft Skin
Kích cỡ ảnh tĩnh 16M4,608 x 3,456
Chụp ảnh tĩnh 10M3,648 x 2,736
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M2,592 x 1,944
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA640 x 480
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:912M(4,608 x 2,592) / 2M(1,920 x 1,080)
Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa)7,152 x 1,080(235deg) / 4,912 x 1,080(161deg) / 4,912 x 1,920(161deg) / 3,424 x 1,920(112deg)
Chế độ quay phim (MPEG MP4)720 Fine (1,280 x 720, 30fps) khoảng 9Mbps / 720 Standard (1,280 x 720, 30fps) khoảng 6Mbps / VGA (640 x 480, 30fps) khoảng 3Mbps
Thời lượng quay phimLên đến 2GB một lần quay
Định dạng quay phimMPEG-4 Visual / MP4
Chế độ chụp ảnh tĩnhNormal (JPEG) / Burst (JPEG)
Khẩu độiAuto (F2.6 - F8.0) / Program Auto (F2.6 - F8.0)
Tốc độ màn trậpiAuto (2" - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600)
NR Slow ShutterTốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Cài đặt độ nhạy ISOAuto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
Chức năng chụp ảnh không bị rungChống rung quang học SteadyShot
Chế độ FocusMulti-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF
Chế độ tự động lấy nétThông minh (Intelligent)
Bù trừ phơi sángPlus / Minus 2.0EV, 1 / 3EV step
Cân bằng trắngAuto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set
Cân bằng trắng dưới nướcAuto / Underwater 1-2 / One Push, One Push Set
Đo sángMulti-Pattern / Center Weighted / Spot
Đèn lấy nét tự độngCó (Auto / Off)
Chế độ đèn FlashAuto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
Vùng chiếu sángISO Auto: 0.2 - 3.7m (W) / Khoảng 1.0 - 1.5m (T), ISO3200: lên tới 7.3m (W) / 3.1m (T)
Pre-flash
Tự động đồng bộ ánh sáng
Tối ưu hóa khoảng cáchStandard / Plus
Nhận diện khuôn mặt
Chống mắt đỏ
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
Hẹn giờ tự chụpCó (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2)
Tự động phát lại
Phát lại theo chỉ mục
Chế độ phát hình độngChỉ phát được file do máy quay được
Phát lại kiểu Slide showCó (HD / SD)
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide ShowHiệu ứng chuyển cảnh (Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes)
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng toCó / không / 8x
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuốngCó / Không / Có
Báo hiệu rung tay
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Điều khiển âm lượng loa
Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớCó (MS / SD)
Cổng kết nối đa năngCó (USB / AV / DC)
Kết nối USBMass Storage / PTP, MTP
Có thể gắn chân máy
Chỉ thị dung lượng Pin
Đèn báo phơi sáng
Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại
Thời gian khởi động1.7sec
Thời gian trễ màn chập0.6 giây
Thời gian trễ0.015 giây
Tốc độ chụp Burst (tối đa)1.0 fps
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)1.0 giây
Kích thước (rộng x cao x dày)91.0 x 51.5 x 19.1mm
Khối lượng100g (thân máy), Khoảng 116g (với phụ kiện)
Cấu tạo thân máyMặt kim loại
PinPin Lithium ION NP-BN1
Bộ sạc pin
Cáp nối đa năng
Dây nguồn
Dây đeo cổ tay
Phần mềm kèm theoPicture Motion Browser