|
|
| Tổng số điểm ảnh | 16.4 Mega Pixels |
|---|
| Điểm ảnh thật | 16.1 Mega Pixels |
|---|
| Bộ cảm biến | Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3" |
|---|
| Zoom thông minh | 10M: khoảng 6.3x, 5M: khoảng 8.9x, VGA: khoảng 36x, 16:9: khoảng 12x |
|---|
| Khả năng zoom quang học khi quay phim | Có |
|---|
| Ống kính | Carl Zeiss Vario-Tessar |
|---|
| Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi) | 4.5 - 22.5mm (25 - 125mm) |
|---|
| Vùng lấy nét tự động | iAuto (W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 100cm đến vô cực) |
|---|
| Các loại thẻ nhớ tương thích | Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card / SDXC Memory Card |
|---|
| LCD | Màn hình LCD Clear Photo 2.7" (230,000 pixels) |
|---|
| Stamina (Thời gian Pin) | 220 ảnh / 110 phút |
|---|
| Chế độ chụp ảnh | Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Sweep Panorama, Underwater Sweep Panorama |
|---|
| Chọn cảnh | Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / Underwater / High Sensitivity / Gourmet / Pet / Soft Skin |
|---|
| Kích cỡ ảnh tĩnh 16M | 4,608 x 3,456 |
|---|
| Chụp ảnh tĩnh 10M | 3,648 x 2,736 |
|---|
| Độ phân giải ảnh tĩnh 5M | 2,592 x 1,944 |
|---|
| Độ phân giải ảnh tĩnh VGA | 640 x 480 |
|---|
| Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9 | 12M(4,608 x 2,592) / 2M(1,920 x 1,080) |
|---|
| Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa) | 7,152 x 1,080(235deg) / 4,912 x 1,080(161deg) / 4,912 x 1,920(161deg) / 3,424 x 1,920(112deg) |
|---|
| Chế độ quay phim (MPEG MP4) | 720 Fine (1,280 x 720, 30fps) khoảng 9Mbps / 720 Standard (1,280 x 720, 30fps) khoảng 6Mbps / VGA (640 x 480, 30fps) khoảng 3Mbps |
|---|
| Thời lượng quay phim | Lên đến 2GB một lần quay |
|---|
| Định dạng quay phim | MPEG-4 Visual / MP4 |
|---|
| Chế độ chụp ảnh tĩnh | Normal (JPEG) / Burst (JPEG) |
|---|
| Khẩu độ | iAuto (F2.6 - F8.0) / Program Auto (F2.6 - F8.0) |
|---|
| Tốc độ màn trập | iAuto (2" - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600) |
|---|
| NR Slow Shutter | Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn |
|---|
| Cài đặt độ nhạy ISO | Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 |
|---|
| Chức năng chụp ảnh không bị rung | Chống rung quang học SteadyShot |
|---|
| Chế độ Focus | Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF |
|---|
| Chế độ tự động lấy nét | Thông minh (Intelligent) |
|---|
| Bù trừ phơi sáng | Plus / Minus 2.0EV, 1 / 3EV step |
|---|
| Cân bằng trắng | Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set |
|---|
| Cân bằng trắng dưới nước | Auto / Underwater 1-2 / One Push, One Push Set |
|---|
| Đo sáng | Multi-Pattern / Center Weighted / Spot |
|---|
| Đèn lấy nét tự động | Có (Auto / Off) |
|---|
| Chế độ đèn Flash | Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro |
|---|
| Vùng chiếu sáng | ISO Auto: 0.2 - 3.7m (W) / Khoảng 1.0 - 1.5m (T), ISO3200: lên tới 7.3m (W) / 3.1m (T) |
|---|
| Tự động đồng bộ ánh sáng | Có |
|---|
| Tối ưu hóa khoảng cách | Standard / Plus |
|---|
| Clear RAW NR (Giảm nhiễu) | Có |
|---|
| Hẹn giờ tự chụp | Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2) |
|---|
| Chế độ phát hình động | Chỉ phát được file do máy quay được |
|---|
| Phát lại kiểu Slide show | Có (HD / SD) |
|---|
| Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show | Hiệu ứng chuyển cảnh (Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes) |
|---|
| Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to | Có / không / 8x |
|---|
| Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống | Có / Không / Có |
|---|
| Cài đặt độ sáng màn hình LCD | Có |
|---|
| Điều khiển âm lượng loa | Có |
|---|
| Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ | Có (MS / SD) |
|---|
| Cổng kết nối đa năng | Có (USB / AV / DC) |
|---|
| Kết nối USB | Mass Storage / PTP, MTP |
|---|
| Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại | Có |
|---|
| Thời gian khởi động | 1.7sec |
|---|
| Thời gian trễ màn chập | 0.6 giây |
|---|
| Tốc độ chụp Burst (tối đa) | 1.0 fps |
|---|
| Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu) | 1.0 giây |
|---|
| Kích thước (rộng x cao x dày) | 91.0 x 51.5 x 19.1mm |
|---|
| Khối lượng | 100g (thân máy), Khoảng 116g (với phụ kiện) |
|---|
| Cấu tạo thân máy | Mặt kim loại |
|---|
| Pin | Pin Lithium ION NP-BN1 |
|---|
| Phần mềm kèm theo | Picture Motion Browser |
|---|
|
|