|
|
|
| Tổng số điểm ảnh |
14.5 Mega Pixels |
| Điểm ảnh thật |
14.1 Mega Pixels |
| Bộ cảm biến |
Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3" |
| Zoom thông minh |
10M: Khoảng. 4.7x, 5M: Khoảng. 6.7x, VGA: Khoảng. 27.0x, 16:9: Khoảng. 9.0x |
| Ống kính |
Carl Zeiss Vario-Tessar |
| Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi) |
4.7 - 18.8mm (26 - 105mm) |
| Vùng lấy nét tự động |
iAuto (W: khoảng 4cm đến vô cực, T: Approx. 60cm đến vô cực) |
| Các loại thẻ nhớ tương thích |
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card / SDXC Memory Card |
| LCD |
Màn hình LCD Clear Photo 2.7" (230,000 pixel) |
| Stamina (Thời gian Pin) |
250 ảnh / 125phút |
| Chế độ chụp ảnh |
Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Sweep Panorama |
| Chọn cảnh |
Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / High Sensitivity / Gourmet / Pet |
| Chụp ảnh tĩnh 14M |
4,320 x 3,240 |
| Chụp ảnh tĩnh 10M |
3,648 x 2,736 |
| Độ phân giải ảnh tĩnh 5M |
2,592 x 1,944 |
| Độ phân giải ảnh tĩnh VGA |
640 x 480 |
| Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9 |
11M(4,320 x 2,432) / 2M(1,920 x 1,080) |
| Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa) |
Quét thẳng đứng (230deg) / Quét ngang (163deg) |
| Chế độ quay phim (VGA) |
640 x 480, 30fps (8.8Mbps) |
| Chế độ quay phim (QVGA) |
320 x 240, 30fps |
| Thời lượng quay phim |
Lên đến 2GB một lần quay |
| Định dạng quay phim |
Motion JPEG / AVI |
| Chế độ chụp ảnh tĩnh |
Normal (JPEG) / Burst (JPEG) |
| Khẩu độ |
iAuto (F2.7 - F8.0) / Program Auto (F2.7 - F8.0) |
| Tốc độ màn trập |
iAuto (1/8 - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600) |
| NR Slow Shutter |
Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn |
| Cài đặt độ nhạy ISO |
Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 |
| Chức năng chụp ảnh không bị rung |
SteadyShot |
| Chế độ Focus |
Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF |
| Chế độ tự động lấy nét |
Thông minh (Intelligent) |
| Bù trừ phơi sáng |
Plus / Minus 2.0EV, 1 / 3EV step |
| Cân bằng trắng |
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash |
| Đo sáng |
Multi-Pattern / Center Weighted / Spot |
| Chế độ đèn Flash |
Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro |
| Vùng chiếu sáng |
ISO Auto: 0.3 - 3.5m (W) / khoảng 0.6 - 1.8m (T), ISO3200: lên đến 7.1m (W) / 3.7m (T) |
| Tự động đồng bộ ánh sáng |
Có |
| Tối ưu hóa khoảng cách |
Standard / Plus |
| Clear RAW NR (Giảm nhiễu) |
Có |
| Hẹn giờ tự chụp |
Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2) |
| Chế độ phát hình động |
Chỉ phát được file do máy quay được |
| Phát lại kiểu Slide show |
Có |
| Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to |
Có / không / 8x |
| Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống |
Có / Không / Có |
| Cài đặt độ sáng màn hình LCD |
Có |
| Điều khiển âm lượng loa |
Có |
| Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ |
Có (MS / SD) |
| Cổng kết nối đa năng |
Có (AV / USB) |
| Kết nối USB |
Mass Storage / PTP, MTP |
| Chỉ thị dung lượng Pin |
Có |
| Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại |
Có |
| Thời gian khởi động |
Khoảng 1.8giây |
| Thời gian trễ màn chập |
Khoảng 0.8sec |
| Thời gian trễ |
Khoảng 0.1 giây |
| Tốc độ chụp Burst (tối đa) |
Khoảng 1.0 fps |
| Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu) |
Khoảng 1.0 giây |
| Kích thước (rộng x cao x dày) |
92.9 x 52.4 x 19.3mm |
| Khối lượng |
97g (thân máy), 113g (gồm cả phụ kiện) |
| Cấu tạo thân máy |
Mặt kim loại |
| Pin |
Pin Lithium ION NP-BN1 |
| Phần mềm kèm theo |
Picture Motion Browser |
|
|