|
|
|
| Tổng số điểm ảnh |
Khoảng 12.4 Mega Pixels |
| Điểm ảnh thật |
Khoảng 12.1 Mega Pixels |
| Bộ cảm biến |
Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3" |
| Zoom thông minh |
8M: 4.9x, 5M: 6.2x, VGA: 25x, 16:9(2M): 8.3x |
| Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi) |
4.7 - 18.8mm (26 - 105mm) |
| Vùng lấy nét tự động |
iAuto (W: khoảng 4cm đến vô cực, T: Approx. 60cm đến vô cực) |
| Các loại thẻ nhớ tương thích |
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (tốc độ cao) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card |
| LCD |
Màn hình LCD Clear Photo 2.7" (230,000 pixels) |
| Stamina (Thời gian Pin) |
220 ảnh / 110 phút |
| Chế độ chụp ảnh |
Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Sweep Panorama |
| Chọn cảnh |
Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / High Sensitivity / Gourmet / Pet mode |
| Độ phân giải ảnh tĩnh 12M |
4,000 x 3,000 |
| Độ phân giải ảnh tĩnh 8M |
3,264 x 2,448 |
| Độ phân giải ảnh tĩnh 5M |
2,592 x 1,944 |
| Độ phân giải ảnh tĩnh VGA |
640 x 480 |
| Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9 |
9M(4,000 x 2,248) / 2M(1,920 x 1,080) |
| Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa) |
7,152 x 1,080(231 độ) / 4,912 x 1,080(158 độ) / 4,912 x 1,920(165 độ) / 3,424 x 1,920(115 độ) |
| Chế độ quay phim (AVI) |
VGA (640 x 480, 30fps) / QVGA (320 x 240, 30fps) |
| Thời lượng quay phim |
Lên đến 2GB một lần quay |
| Định dạng quay phim |
Motion JPEG / AVI |
| Chế độ chụp ảnh tĩnh |
Normal (JPEG) / Burst (JPEG) |
| Khẩu độ |
iAuto (F2.8 - F8.0) / Program Auto (F2.8 - F8.0) |
| Tốc độ màn trập |
iAuto (2" - 1/1,500) / Program Auto (1" - 1/1,500 |
| NR Slow Shutter |
Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn |
| Cài đặt độ nhạy ISO |
Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 |
| Chức năng chụp ảnh không bị rung |
SteadyShot |
| Chế độ Focus |
Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF |
| Chế độ tự động lấy nét |
Thông minh (Intelligent) |
| Bù trừ phơi sáng |
Plus / Minus 2.0EV, 1 / 3EV step |
| Cân bằng trắng |
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash |
| Đo sáng |
Multi-Pattern / Center Weighted / Spot |
| Chế độ đèn Flash |
Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro |
| Vùng chiếu sáng |
ISO Auto: 0.2 - 4.8m (W) / khoảng 0.2 - 2.3m (T), ISO3200: lên đến 6.0m (W) / 3.0m (T) |
| Tự động đồng bộ ánh sáng |
Có |
| Tối ưu hóa khoảng cách |
Standard / Plus |
| Hẹn giờ tự chụp |
Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2) |
| Chế độ phát hình động |
Chỉ phát được file do máy quay được |
| Phát lại kiểu Slide show |
Có |
| Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to |
Có / không / 8x |
| Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống |
Có / Không / Có |
| Cài đặt độ sáng màn hình LCD |
Có |
| Điều khiển âm lượng loa |
Có |
| Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ |
Có (MS / SD) |
| Cổng kết nối đa năng |
Có (USB / AV) |
| Kết nối USB |
Mass Storage / PTP, MTP |
| Chỉ thị dung lượng Pin |
Có |
| Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại |
Có |
| Thời gian khởi động |
1.7sec |
| Thời gian trễ màn chập |
Khoảng 0.5giây |
| Tốc độ chụp Burst (tối đa) |
1.17 fps |
| Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu) |
0.85 giây |
| Kích thước (rộng x cao x dày) |
96.0 x 54.0 x 19.9mm |
| Khối lượng |
103g (thân máy), 119g (bao gồm phụ kiện) |
| Cấu tạo thân máy |
Bằng nhựa |
| Pin |
Pin Lithium ION NP-BN1 |
| Phần mềm kèm theo |
Picture Motion Browser |
|
|