Sản phẩm  >>   Máy ảnh Compact  >>   W Series   >> SONY DSC - W510

Tổng số điểm ảnh Khoảng 12.4 Mega Pixels
Điểm ảnh thật Khoảng 12.1 Mega Pixels
Bộ xử lý
Bộ cảm biến Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3"
Zoom quang học 4x
Zoom kỹ thuật số 8x
Zoom thông minh 8M: 4.9x, 5M: 6.2x, VGA: 25x, 16:9(2M): 8.3x
Ống kính Ống kính Sony
Chỉ số F 2.8 - 5.9
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi) 4.7 - 18.8mm (26 - 105mm)
Vùng lấy nét tự động iAuto (W: khoảng 4cm đến vô cực, T: Approx. 60cm đến vô cực)
Các loại thẻ nhớ tương thích Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (tốc độ cao) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card
LCD Màn hình LCD Clear Photo 2.7" (230,000 pixels)
Stamina (Thời gian Pin) 220 ảnh / 110 phút
Loại pin Pin Lithium ION
USB USB 2.0 tốc độ cao

Chế độ chụp ảnh Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Sweep Panorama
Chọn cảnh Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / High Sensitivity / Gourmet / Pet mode
Độ phân giải ảnh tĩnh 12M 4,000 x 3,000
Độ phân giải ảnh tĩnh 8M 3,264 x 2,448
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M 2,592 x 1,944
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA 640 x 480
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9 9M(4,000 x 2,248) / 2M(1,920 x 1,080)
Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa) 7,152 x 1,080(231 độ) / 4,912 x 1,080(158 độ) / 4,912 x 1,920(165 độ) / 3,424 x 1,920(115 độ)
Chế độ quay phim (AVI) VGA (640 x 480, 30fps) / QVGA (320 x 240, 30fps)
Thời lượng quay phim Lên đến 2GB một lần quay
Định dạng quay phim Motion JPEG / AVI
Chế độ chụp ảnh tĩnh Normal (JPEG) / Burst (JPEG)
Khẩu độ iAuto (F2.8 - F8.0) / Program Auto (F2.8 - F8.0)
Tốc độ màn trập iAuto (2" - 1/1,500) / Program Auto (1" - 1/1,500
NR Slow Shutter Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Cài đặt độ nhạy ISO Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
Chức năng chụp ảnh không bị rung SteadyShot
Chế độ Focus Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF
Chế độ tự động lấy nét Thông minh (Intelligent)
Bù trừ phơi sáng Plus / Minus 2.0EV, 1 / 3EV step
Cân bằng trắng Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash
Đo sáng Multi-Pattern / Center Weighted / Spot
Chế độ đèn Flash Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
Vùng chiếu sáng ISO Auto: 0.2 - 4.8m (W) / khoảng 0.2 - 2.3m (T), ISO3200: lên đến 6.0m (W) / 3.0m (T)
Pre-flash
Tự động đồng bộ ánh sáng
Tối ưu hóa khoảng cách Standard / Plus
Nhận diện khuôn mặt
Chống mắt đỏ
Hẹn giờ tự chụp Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2)
Tự động phát lại
Phát lại theo chỉ mục
Chế độ phát hình động Chỉ phát được file do máy quay được
Phát lại kiểu Slide show
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to Có / không / 8x
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống Có / Không / Có
Báo hiệu rung tay
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Điều khiển âm lượng loa
Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ Có (MS / SD)
Cổng kết nối đa năng Có (USB / AV)
Kết nối USB Mass Storage / PTP, MTP
Có thể gắn chân máy
Chỉ thị dung lượng Pin
Đèn báo phơi sáng
Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại
Thời gian khởi động 1.7sec
Thời gian trễ màn chập Khoảng 0.5giây
Thời gian trễ 0.08 giây
Tốc độ chụp Burst (tối đa) 1.17 fps
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu) 0.85 giây
Kích thước (rộng x cao x dày) 96.0 x 54.0 x 19.9mm
Khối lượng 103g (thân máy), 119g (bao gồm phụ kiện)
Cấu tạo thân máy Bằng nhựa
Pin Pin Lithium ION NP-BN1
Bộ sạc pin
Cáp USB
Dây nguồn
Dây đeo cổ tay
Phần mềm kèm theo Picture Motion Browser