|
Các tính năng cơ bản
Tổng số điểm ảnh
Khoảng 8.3 Mega Pixels
Điểm ảnh thật
Khoảng 8.1 Mega Pixels
Bộ xử lý
BIONZ
Bộ cảm biến
Cảm biến Super HAD CCD 1/2.5"
Zoom quang học
10x
Zoom kỹ thuật số
Khoảng 20x
Zoom thông minh
5M: khoảng 12.0x, 3M: khoảng 15.0x, VGA:khoảng 51.0x, 16:9: khoảng 17.0x
Ống kính
Carl Zeiss Vario-Tessar
Chỉ số F
3.5 - 4.4
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )
6.3 - 63mm (38 - 380mm)
Vùng lấy nét tự động
W: khoảng 50cm đến vô cực, T: khoảng 90cm đến vô cực
Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro
W: khoảng 2cm đến vô cực, T: khoảng 90cm đến vô cực
Bộ nhớ trong
Khoảng 31MB
Thẻ nhớ
Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo
LCD
Màn hình Clear Photo LCD Plus 3.0" (230,000 pixels)
Stamina (Thời gian Pin)
310 ảnh / 155 phút
Loại pin
Pin Lithium ION
USB
USB 2.0 tốc độ cao
Tính năng chính
Chế độ chụp ảnh
Auto,Program Auto, Manual Exposure, Movie, Scene Selection (Advanced SportsShooting / Twilight / Twilight Portrait / Soft Snap / Landscape / Beach/ Snow / Firework / High Sensitivity)
Độ phân giải ảnh tĩnh 8M
3,264 x 2,448
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M
2,592 x 1,944
Độ phân giải ảnh tĩnh 3M
2,048 x 1,536
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA
640 x 480
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 3:2
3,264 x 2,176
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9
1,920 x 1,080
Chế độ quay phim (VX Fine)
640 x 480, 30fps
Chế độ quay phim (VX Standard)
640 x 480, 16.6fps
Chế độ quay phim (QVGA)
320 x 240, 8.3fps
Định dạng quay phim
JPEG / MPEG1
Chế độ chụp ảnh tĩnh
Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)
Khẩu độ
Auto (F3.5 - F8.0) / Program Auto (F3.5 - F8.0) / Manual (F3.5 - F8.0)
Tốc độ màn trập
Auto (1/4 - 1/2000) / Program Auto (1" - 1/2000) / Manual (30" - 1/2000)
Cài đặt độ nhạy ISO
Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
Cơ chế ổn định hình ảnh
Tuỳ chọn cơ chế chống rung Super SteadyShot
Chế độ Focus
Multi-point AF (9 points) / Centre-weighted AF / Spot AF
Chế độ tự động lấy nét
Single AF, Monitoring AF
Bù trừ phơi sáng
+ / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
Cân bằng trắng
Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash
Đo sáng
Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot
Đèn lấy nét tự động
W: khoảng 3.0m , T: khoảng 2.9m
Chế độ đèn Flash
Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
Vùng chiếu sáng
ISO Auto: 0.2 - 7.0m (W) / khoảng 0.9 - 5.6m (T), ISO3200: lên đến 14.0m (W) / 5.3m (T)
Cài đặt mức độ đèn Flash
+ / - 1 mỗi bước
Pre-flash
Có
Tự động đồng bộ ánh sáng
Có
Tối ưu hóa khoảng cách
Tiêu chuẩn
Nhận Diện Khuôn Mặt
Có
Chống mắt đỏ
Có
Chế độ màu
Normal / Vivid / Sepia / B&W
Chế độ chụp Burst
Có
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)
Có
Độ sắc nét
+ / - 1 mỗi bước
Độ bão hòa
+ / - 1 mỗi bước
Giao diện người dùng
Hẹn giờ tự chụp
Có (10 giây / 2 giây / tắt)
Tự động phát lại
Có
Nút xoay chỉnh chế độ
Có
Phát lại theo chỉ mục
Có
Chế độ phát hình động
Có (VX Fine / VX Standard / QVGA)
Phát lại kiểu Slide show
Có (HD / SD)
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show
Transition Effect (Simple / Normal / Active / Nostalgic / Stylish), Music (8 Tunes)
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to
Có / Không / 5x
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống
Có / Không / Có
Báo hiệu rung tay
Có
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Có
Điều khiển âm lượng loa
Có
Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ)
Có
Cổng kết nối đa năng
Có (AV / USB / DC)
Ngõ DC IN
Có
Kết nối USB
Auto / Mass Storage / PTP / PictBridge
Các đặc tính kỹ thuật khác
Có thể gắn chân máy
Có
Đèn báo phơi sáng
Có
Biểu đồ đo sáng
Có
Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại
Có
Khả năng đáp ứng nhanh
Thời gian khởi động
Khoảng 1.8giây
Thời gian trễ màn chập
Khoảng 0.3 giây
Thời gian trễ
Khoảng 0.008giây
Tốc độ chụp Burst (tối đa)
Khoảng 2.0 fps
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu)
Khoảng 0.51 giây
Kích thước thân máy
Kích thước (rộng x cao x dày)
106.0 x 68.5 x 48.9mm
Khối lượng
Khoảng 265g (thân), khoảng 381g (có phụ kiện)
Cấu tạo thân máy
Bằng nhựa
Phụ kiện kèm theo
Pin Pin Lithium ION NP-BG1
|